assortment

/əˈsoɚtmənt/
danh từ
  • Sự phân hạng, sự phân loại, sự sắp xếp thành loại.
  • Mặt hàng sắp xếp thành loại.
  • Sự làm cho hợp nhau.
🎬 Nghe “assortment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish