assumed
/əˈsuːm/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của assume
tính từ
- Làm ra vẻ, giả bộ.
- Giả, không có thật.
- Được mệnh danh là đúng, được cho là đúng, được thừa nhận.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của giả địnhsimple past and past participle of assume
Tính từ
- Được sử dụng với mục đích lừa dối; giả vờ; mô phỏng.Used in a manner intended to deceive; pretended; simulated.
- Giả định hoặc giả định.Supposed or presumed.Từ đồng nghĩa:understood
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “assumed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish