assumed

/əˈsuːm/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của assume
tính từ
  • Làm ra vẻ, giả bộ.
  • Giả, không có thật.
  • Được mệnh danh là đúng, được cho là đúng, được thừa nhận.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của giả định
    simple past and past participle of assume
Tính từ
  1. Được sử dụng với mục đích lừa dối; giả vờ; mô phỏng.
    Used in a manner intended to deceive; pretended; simulated.
  2. Giả định hoặc giả định.
    Supposed or presumed.
    Từ đồng nghĩa:understood
🎬 Nghe “assumed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish