assumed

/əˈsuːm/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của assume
tính từ
  • Làm ra vẻ, giả bộ.
  • Giả, không có thật.
  • Được mệnh danh là đúng, được cho là đúng, được thừa nhận.
🎬 Nghe “assumed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish