assure

/əˈʃuɚ/
động từ
  • Làm cho vững tâm, làm cho tin chắc.
  • Quả quyết, cam đoan.
  • Đảm bảo.
  • Bảo hiểm.
Động từ
  1. (thông tục) Đảm bảo, chắc chắn; đảm bảo.
    (transitive) To make sure and secure; ensure.
  2. (ngoại động) Khiến (ai) tin tưởng vào độ tin cậy của (cái gì đó). [với điều đó; hoặc với của]
    (transitive) To give (someone) confidence in the trustworthiness of (something). [with that; or with of]
    I assure you that the program will work smoothly when we demonstrate it to the client.
    Tôi đảm bảo với bạn rằng chương trình sẽ hoạt động trơn tru khi chúng tôi trình diễn nó cho khách hàng.
  3. (từ cũ) Bảo đảm, hứa hẹn (làm điều gì đó).
    (obsolete) To guarantee, promise (to do something).
  4. (Động) Để trấn an.
    (transitive) To reassure.
🎬 Nghe “assure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish