assure

/əˈʃuɚ/
động từ
  • Làm cho vững tâm, làm cho tin chắc.
  • Quả quyết, cam đoan.
  • Đảm bảo.
  • Bảo hiểm.
🎬 Nghe “assure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish