astringent

/əˈstrɪnʤənt/
tính từ
  • Làm se.
  • Chặt chẽ, nghiêm khắc, khắc khổ.
danh từ
  • Chất làm se.
Danh từ
  1. Một chất kéo các mô lại với nhau, do đó hạn chế dòng chảy của máu.
    A substance which draws tissue together, thus restricting the flow of blood.
Tính từ
  1. Vô cùng chua chát, cay đắng.
    Extremely sour, bitter.
    Từ đồng nghĩa:smectic
  2. Sắc bén, gay gắt, gay gắt.
    Sharp, caustic, severe.
    Từ đồng nghĩa:smectic
  3. Gây cảm giác miệng khô hoặc nhăn nheo; đặc trưng của thực phẩm có hàm lượng tanin cao, chẳng hạn như một số loại quả mọng và trái cây họ cam quýt.
    Causing a dry or puckering mouthfeel; characteristic of foods with high tannin content, such as certain kinds of berries and citrus fruits.
    Từ đồng nghĩa:smectic
  4. (y học) Có tác dụng kéo các mô lại với nhau; cầm máu.
    (medicine) Having the effect of drawing tissue together; styptic.
    Từ đồng nghĩa:smectic
🎬 Nghe “astringent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish