astringent
/əˈstrɪnʤənt/tính từ
- Làm se.
- Chặt chẽ, nghiêm khắc, khắc khổ.
danh từ
- Chất làm se.
Danh từ
- Một chất kéo các mô lại với nhau, do đó hạn chế dòng chảy của máu.A substance which draws tissue together, thus restricting the flow of blood.
Tính từ
- Vô cùng chua chát, cay đắng.Extremely sour, bitter.Từ đồng nghĩa:smectic
- Sắc bén, gay gắt, gay gắt.Sharp, caustic, severe.Từ đồng nghĩa:smectic
- Gây cảm giác miệng khô hoặc nhăn nheo; đặc trưng của thực phẩm có hàm lượng tanin cao, chẳng hạn như một số loại quả mọng và trái cây họ cam quýt.Causing a dry or puckering mouthfeel; characteristic of foods with high tannin content, such as certain kinds of berries and citrus fruits.Từ đồng nghĩa:smectic
- (y học) Có tác dụng kéo các mô lại với nhau; cầm máu.(medicine) Having the effect of drawing tissue together; styptic.Từ đồng nghĩa:smectic
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “astringent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish