astringent

/əˈstrɪnʤənt/
tính từ
  • Làm se.
  • Chặt chẽ, nghiêm khắc, khắc khổ.
danh từ
  • Chất làm se.
🎬 Nghe “astringent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish