athlete

/ˈæθˌliːt/
danh từ
  • Vận động viên.
  • (BrE) vận động viên (điền kinh, nhảy xa...)
Danh từ
  1. Người tham gia vào bất kỳ nhóm hoạt động thể thao nào bao gồm điền kinh, chạy đường trường, chạy việt dã và đi bộ đường đua.
    A participant in any of a group of sporting activities including track and field, road running, cross country running and racewalking.
  2. (Mỹ, Canada) Là người tích cực tham gia các môn thể thao thể chất, đặc biệt là có kỹ năng tốt; một vận động viên thể thao.
    (US, Canada) A person who actively participates in physical sports, especially with great skill; a sportsperson.
    She's the first athlete in her sport to obtain a corporate sponsor.
    Cô ấy là vận động viên đầu tiên trong môn thể thao của mình nhận được nhà tài trợ của công ty.
  3. Một người có thể lực đặc biệt.
    An exceptionally physically fit person.

Chưa có góp ý cho “athlete”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “athlete” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish