athlete

/ˈæθˌliːt/
danh từ
  • Vận động viên.
  • (BrE) vận động viên (điền kinh, nhảy xa...)
🎬 Nghe “athlete” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish