athletic

/æθˈlɛtɪk/
tính từ
  • Có tính chất lực sĩ, lực lưỡng, khoẻ mạnh.
  • Điền kinh; (thuộc) thể thao.
Tính từ
  1. (không thể so sánh được) Liên quan đến vận động viên.
    (not comparable) Having to do with athletes.
    Are you a member of the American Athletic Association?
    Bạn có phải là thành viên của Hiệp hội Thể thao Hoa Kỳ?
  2. Hoạt động thể chất.
    Physically active.
    Since you're such an athletic person, you may wish to consider joining.
    Vì bạn là người thích thể thao nên bạn có thể muốn cân nhắc việc tham gia.
  3. Có thân hình cơ bắp, phát triển tốt, vóc dáng cân đối.
    Having a muscular, well developed body, being in shape.
    You have such an athletic build—you must work out regularly.
    Bạn có thân hình lực lưỡng - bạn phải tập thể dục thường xuyên.
  4. Một thuộc tính của chuyển động hoặc trò chơi đòi hỏi khả năng thể chất tốt.
    An attribute of a motion or play which requires fine physical ability.
    The center fielder made an athletic play to snatch the ball from over the fence.
    Tiền vệ trung tâm thực hiện một pha chơi thể thao để giật bóng từ hàng rào.
Danh từ
  1. Một người cơ bắp, có xương to, theo kiểu chữ của Ernst Kretschmer.
    A muscular, large–boned person, in the typology of Ernst Kretschmer.
🎬 Nghe “athletic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish