atm

/ˌeɪˌtiːˈɛm/
danh từ
  • Không khí (đơn vị đo áp lực).
  • Máy gửi-rút tiền tự động, máy chuyển tiền tự động.
phó từ
  • Vào lúc này.
🎬 Nghe “atm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish