atrophy

/ˈætrəfi/
danh từ
  • sự teo
  • sự hao mòn
ngoại động từ
  • làm teo
  • làm hao mòn
nội động từ
  • teo đi
  • hao mòn
🎬 Nghe “atrophy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish