attach

/əˈtætʃ/
động từ
  • Gắn, dán, trói buộc.
  • Tham, gia, gia nhập.
  • Gắn bó.
  • Coi, cho là, gán cho.
  • Bắt giữ (ai); tịch biên (gia sản... ).
  • Gắn liền với.
🎬 Nghe “attach” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish