attain
/əˈteɪn/động từ
- Đến tới, đạt tới.
Động từ
- Đến hoặc đến (một nơi) bằng chuyển động hoặc sự tiến triển.To come to or reach (a place) by motion or progression.
- Đến (một độ tuổi hoặc thời gian nhất định, điều kiện hoặc trạng thái, v.v.); để tiếp cận.To arrive at (a certain age or time, condition or state, etc.); to reach.
- Để đạt được (một kết quả mong muốn hoặc mục tiêu khác) thông qua nỗ lực; để thực hiện, để đạt được.To gain (a desired result or other objective) through effort; to accomplish, to achieve.To attain such a high level of proficiency requires hours of practice each day.Để đạt được trình độ thành thạo cao như vậy đòi hỏi phải luyện tập nhiều giờ mỗi ngày.Từ đồng nghĩa:arrive atgetreachaccomplishacquire
- Đạt được quyền sở hữu (thứ gì đó hữu hình hoặc vô hình) thông qua nỗ lực; để có được, để có được.To gain possession of (something tangible or intangible) through effort; to acquire, to obtain.Từ đồng nghĩa:achieveacquireattaincollectearn
Danh từ
- (có niên đại hoặc cổ xưa) Từ đồng nghĩa với sự đạt được.(dated or archaic) Synonym of attainment.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “attain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish