attend

/əˈtɛnd/
động từ
  • Dự, có mặt.
  • Chăm sóc, phục vụ, phục dịch.
  • Đi theo, đi kèm, theo hầu, hộ tống.
  • + to) chú trọng, chăm lo.
Động từ
  1. Các giác quan liên quan đến việc chăm sóc hoặc chờ đợi ai đó, đi cùng hoặc có mặt.
    Senses relating to caring for or waiting on someone, or accompanying or being present.
  2. Các giác quan liên quan đến việc hướng sự chú ý của một người.
    Senses relating to directing one's attention.
  3. (cổ xưa hoặc lỗi thời) Các giác quan liên quan đến việc chờ đợi một điều gì đó.
    (archaic or obsolete) Senses relating to waiting for something.
  4. (từ cũ) Có ý định (điều gì đó).
    (obsolete) To intend (something).
🎬 Nghe “attend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish