attendance

/əˈtɛndəns/
danh từ
  • Sự dự, sự có mặt.
  • Số người dự, số người có mặt.
  • Sự chăm sóc, sự phục vụ, sự phục dịch; sự theo hầu.
Danh từ
  1. Hành vi tham dự; trạng thái hiện diện; sự hiện diện.
    The act of attending; the state of being present; presence.
    Attendance at the meeting is required.
    Việc tham dự cuộc họp là bắt buộc.
  2. Kiểm kê hoặc danh sách những người có mặt.
    A tally or listing of the persons present.
    The class sat down so that the teacher could take attendance.
    Lớp ngồi xuống để giáo viên điểm danh.
  3. Tần suất mà một người có mặt trong một hoạt động thường xuyên hoặc một loạt sự kiện.
    The frequency with which one has been present for a regular activity or set of events.
    John's attendance for the conventions was not good.
    Việc John tham dự các hội nghị không được tốt.
  4. (lỗi thời) Chú ý đến điều gì đó; quan tâm cẩn thận.
    (obsolete) Attention paid to something; careful regard.
🎬 Nghe “attendance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish