attendance
/əˈtɛndəns/danh từ
- Sự dự, sự có mặt.
- Số người dự, số người có mặt.
- Sự chăm sóc, sự phục vụ, sự phục dịch; sự theo hầu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “attendance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish