Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
attendant
/əˈtɛndənt/
tính từ
Tham dự, có mặt.
Đi theo, kèm theo.
Chăm sóc, phục vụ, phục dịch; theo hầu.
danh từ
Người phục vụ; người theo hầu; cần vụ.
Chiêu đãi viên (trên máy bay).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC