attention
/əˈtɛnʃən/danh từ
- Sự chú ý.
- Sự chăm sóc.
- Sự ân cần, sự chu đáo với ai.
- Tư thế đứng nghiêm.
- tác ý
Danh từ
- (không đếm được) Tập trung tinh thần.(uncountable) Mental focus.Please direct your attention to the following words.
- (đếm được) Một hành động hoặc nhận xét thể hiện sự quan tâm hoặc quan tâm đến ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là sự quan tâm lãng mạn.(countable) An action or remark expressing concern for or interest in someone or something, especially romantic interest.
- (không đếm được, quân sự) Trạng thái tỉnh táo trong tư thế đứng.(uncountable, military) A state of alertness in the standing position.The company will now come to attention.
- (không đếm được, học máy) Một loại kỹ thuật ưu tiên trong mạng thần kinh gán trọng số mềm giữa các mã thông báo từ hai (hoặc nhiều) chuỗi đầu vào để tính toán đầu ra cần thiết.(uncountable, machine learning) A kind of prioritisation technique in neural networks that assigns soft weights between tokens from two (or more) input sequences in order to compute the required output.
Thán từ
- (quân sự) Dùng để ra lệnh đưa quân lính vào vị trí chú ý.(military) Used as a command to bring soldiers to the attention position.
- Lời kêu gọi mọi người hãy im lặng/ngưng làm những việc họ đang làm và chú ý đến những gì họ được nói hoặc chỉ cho.A call for people to be quiet/stop doing what they are presently doing and pay heed to what they are to be told or shown.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “attention” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish