attentive

/əˈtɛntɪv/
tính từ
  • Chăm chú.
  • Chú ý, lưu tâm.
  • Ân cần, chu đáo.
Tính từ
  1. Chú ý; chú ý, quan sát, lắng nghe hoặc chú ý kỹ càng.
    Paying attention; noticing, watching, listening, or attending closely.
    She is an attentive listener, but does not like to talk much.
    Cô ấy là người biết lắng nghe nhưng không thích nói nhiều.
    Từ đồng nghĩa:audientheedfulmindfulreckful
  2. lịch sự; chánh niệm.
    Courteous; mindful.
    a husband attentive to his wife’s needs
    người chồng quan tâm đến nhu cầu của vợ
    Từ đồng nghĩa:audientheedfulmindfulreckful
🎬 Nghe “attentive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish