attentive
/əˈtɛntɪv/tính từ
- Chăm chú.
- Chú ý, lưu tâm.
- Ân cần, chu đáo.
Tính từ
- Chú ý; chú ý, quan sát, lắng nghe hoặc chú ý kỹ càng.Paying attention; noticing, watching, listening, or attending closely.She is an attentive listener, but does not like to talk much.Cô ấy là người biết lắng nghe nhưng không thích nói nhiều.Từ đồng nghĩa:audientheedfulmindfulreckful
- lịch sự; chánh niệm.Courteous; mindful.a husband attentive to his wife’s needsngười chồng quan tâm đến nhu cầu của vợTừ đồng nghĩa:audientheedfulmindfulreckful
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “attentive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish