attire

/əˈtajɚ/
danh từ
  • Quần áo; đồ trang điểm.
  • Sừng hươu, sừng nai.
động từ
  • Mặc quần áo cho; trang điểm cho.
Danh từ
  1. (quần áo) Trang phục; người ta mặc gì; quần áo của một người.
    (clothing) One's dress; what one wears; one's clothes.
    He was wearing his formal attire.
    Anh ấy đang mặc trang phục trang trọng của mình.
  2. (huy hiệu) Một chiếc sừng của dê, nai hoặc hươu.
    (heraldry) The single horn of a goat, deer or stag.
Động từ
  1. (Động) Mặc, trang điểm.
    (transitive) To clothe or adorn.
    We will attire him in fine clothing so he can make a good impression.
    Chúng ta sẽ cho anh ấy mặc quần áo đẹp để anh ấy có thể tạo ấn tượng tốt.
    Từ đồng nghĩa:dightdondress
🎬 Nghe “attire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish