attire

/əˈtajɚ/
danh từ
  • Quần áo; đồ trang điểm.
  • Sừng hươu, sừng nai.
động từ
  • Mặc quần áo cho; trang điểm cho.
🎬 Nghe “attire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish