attire
/əˈtajɚ/danh từ
- Quần áo; đồ trang điểm.
- Sừng hươu, sừng nai.
động từ
- Mặc quần áo cho; trang điểm cho.
Danh từ
- (quần áo) Trang phục; người ta mặc gì; quần áo của một người.(clothing) One's dress; what one wears; one's clothes.He was wearing his formal attire.Anh ấy đang mặc trang phục trang trọng của mình.
- (huy hiệu) Một chiếc sừng của dê, nai hoặc hươu.(heraldry) The single horn of a goat, deer or stag.
Động từ
- (Động) Mặc, trang điểm.(transitive) To clothe or adorn.We will attire him in fine clothing so he can make a good impression.Chúng ta sẽ cho anh ấy mặc quần áo đẹp để anh ấy có thể tạo ấn tượng tốt.Từ đồng nghĩa:dightdondress
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “attire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish