attitude

/ˈætəˌtud/
danh từ
  • Thái độ, quan điểm.
  • Tư thế, điệu bộ, dáng dấp.
Danh từ
  1. Vị trí của cơ thể hoặc cách mang mình.
    The position of the body or way of carrying oneself.
    The ballet dancer walked with a graceful attitude.
    Từ đồng nghĩa:posturestance
  2. (Nghĩa bóng) Tâm trạng, tâm trạng.
    (figurative) A disposition or state of mind.
    Don't give me your negative attitude.
  3. (Canada, Mỹ, Anh, Philippines, không chính thức) Hành vi khó chịu.
    (Canada, US, UK, Philippines, informal) Unpleasant behavior.
    He doesn't take attitude from anybody.
  4. (hàng không, hàng hải, kỹ thuật) Sự định hướng của một phương tiện hoặc vật thể khác so với đường chân trời, hướng chuyển động, các vật thể khác, v.v.
    (aeronautics, nautical, engineering) The orientation of a vehicle or other object relative to the horizon, direction of motion, other objects, etc.
    The airliner had to land with a nose-up attitude after the incident.
    Từ đồng nghĩa:trimorientation
Động từ
  1. Đảm nhận hoặc đặt vào một vị trí hoặc hướng cụ thể; để tạo dáng.
    To assume or to place in a particular position or orientation; to pose.
  2. Thể hiện thái độ thông qua tư thế, thái độ, giọng nói, v.v.
    To express an attitude through one's posture, bearing, tone of voice, etc.
🎬 Nghe “attitude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish