attitude

/ˈætəˌtud/
danh từ
  • Thái độ, quan điểm.
  • Tư thế, điệu bộ, dáng dấp.
🎬 Nghe “attitude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish