attribute

/əˈtrɪˌbjuːt/
danh từ
  • Thuộc tính.
  • Vật tượng trưng.
  • Thuộc ngữ.
động từ
  • Cho là do, quy cho.
Danh từ
  1. Một đặc tính hoặc chất lượng của một sự vật.
    A characteristic or quality of a thing.
    His finest attribute is his kindness.
    Phẩm chất tốt nhất của anh ấy là lòng tốt.
  2. Một đồ vật được coi là điển hình của một ai đó hoặc một chức năng nào đó, cụ thể là một quy ước nghệ thuật.
    An object that is considered typical of someone or some function, in particular as an artistic convention.
    The eagle and the bolt of lightning are attributes of Jove.
    Con đại bàng và tia sét là thuộc tính của Jove.
  3. (Ngữ pháp) Từ bổ nghĩa cho danh từ.
    (grammar) A word that qualifies a noun.
    Từ đồng nghĩa:qualifier
  4. (logic) Cái được khẳng định hoặc khẳng định về một chủ ngữ; một vị ngữ; một tai nạn.
    (logic) That which is predicated or affirmed of a subject; a predicate; an accident.
Động từ
  1. (ngoại động) Gán (cái gì đó) cho một nguyên nhân, lý do nhất định, v.v.; để dán.
    (transitive) To ascribe (something) to a given cause, reason etc.; to affix.
    Từ đồng nghĩa:layimputeaccreditascribeattach
  2. (ngoại động) Liên kết quyền sở hữu hoặc quyền tác giả của (cái gì đó) với ai đó.
    (transitive) To associate ownership or authorship of (something) to someone.
    This poem is attributed to Browning.
    Bài thơ này được cho là của Browning.
    Từ đồng nghĩa:refer

Chưa có góp ý cho “attribute”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “attribute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish