attribute

/əˈtrɪˌbjuːt/
danh từ
  • Thuộc tính.
  • Vật tượng trưng.
  • Thuộc ngữ.
động từ
  • Cho là do, quy cho.
🎬 Nghe “attribute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish