audible

/ˈɑːdəbəl/
tính từ
  • Có thể nghe thấy, nghe rõ.
Tính từ
  1. Có thể được lắng nghe.
    Able to be heard.
    Từ đồng nghĩa:hearablesoundedvocal
Động từ
  1. (nội động, bóng bầu dục Mỹ) Để thay đổi lối chơi ở dòng kịch bản bằng cách hét lên một lối chơi mới.
    (intransitive, American football) To change the play at the line of scrimmage by yelling out a new one.
    The quarterback audibled after seeing the defensive formation.
    Tiền vệ lên tiếng sau khi nhìn thấy đội hình phòng ngự.
Danh từ
  1. (Bóng bầu dục Mỹ) Hành động hoặc một trường hợp thay đổi lối chơi ở đường đấu kịch bản bằng cách hét lên một đường lối mới.
    (American football) The act of or an instance of changing the play at the line of scrimmage by yelling out a new one.
    The audible changed the play to a run.
    Âm thanh đã thay đổi vở kịch thành một cuộc chạy.
🎬 Nghe “audible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish