audible

/ˈɑːdəbəl/
tính từ
  • Có thể nghe thấy, nghe rõ.
🎬 Nghe “audible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish