auditorium
/ˌɑːdəˈtorijəm/danh từ
- Phòng thính giả, giảng đường.
Danh từ
- Một căn phòng lớn dành cho các cuộc họp hoặc buổi biểu diễn công cộng.A large room for public meetings or performances.
- Không gian nơi khán giả có mặt trong rạp hát, v.v.The space where the audience is located in a theater, etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “auditorium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish