auditorium

/ˌɑːdəˈtorijəm/
danh từ
  • Phòng thính giả, giảng đường.
Danh từ
  1. Một căn phòng lớn dành cho các cuộc họp hoặc buổi biểu diễn công cộng.
    A large room for public meetings or performances.
  2. Không gian nơi khán giả có mặt trong rạp hát, v.v.
    The space where the audience is located in a theater, etc.
🎬 Nghe “auditorium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish