auditory

/ˈɑːdəˌtori/
tính từ
  • Sự nghe; (thuộc) thính giác.
  • Thâu nhận bằng tai.
danh từ
  • Những người nghe, thính giả.
  • (như) auditorium.
Tính từ
  1. Của, hoặc liên quan đến thính giác, hoặc đến giác quan hoặc các cơ quan của thính giác.
    Of, or relating to hearing, or to the sense or organs of hearing.
    Từ đồng nghĩa:oticacousticauralauricular
Danh từ
  1. (cổ) Từ đồng nghĩa với khán giả.
    (archaic) Synonym of audience.
    Từ đồng nghĩa:audience
  2. (cổ) Từ đồng nghĩa với thính phòng.
    (archaic) Synonym of auditorium.
    Từ đồng nghĩa:auditorium
🎬 Nghe “auditory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish