auditory
/ˈɑːdəˌtori/tính từ
- Sự nghe; (thuộc) thính giác.
- Thâu nhận bằng tai.
danh từ
- Những người nghe, thính giả.
- (như) auditorium.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “auditory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish