august

/ˈɔgəst/
tính từ
  • Uy nghi, oai nghiêm, oai vệ, oai phong.
  • Đáng kính trọng.
động từ
  • Làm cho chín.
  • Thực hiện.
danh từ
  • Tháng tám.
🎬 Nghe “august” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish