august
/ˈɔgəst/tính từ
- Uy nghi, oai nghiêm, oai vệ, oai phong.
- Đáng kính trọng.
động từ
- Làm cho chín.
- Thực hiện.
danh từ
- Tháng tám.
Tính từ
- Đáng kinh ngạc, uy nghi, cao quý, đáng kính.Awe-inspiring, majestic, noble, venerable.an august patron of the artsmột người bảo trợ tháng 8 của nghệ thuật
- Xuất thân cao quý.Of noble birth.an august lineagemột dòng dõi tháng tám
Động từ
- (lỗi thời, hiếm có) Làm chín; chín.(obsolete, rare) To make ripe; ripen.
- (lỗi thời, hiếm có) Hiện thực hóa.(obsolete, rare) To bring to realization.
Danh từ
- Hình thức thay thế của auguste (“loại chú hề”).Alternative form of auguste (“kind of clown”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “august” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish