august

/ˈɔgəst/
tính từ
  • Uy nghi, oai nghiêm, oai vệ, oai phong.
  • Đáng kính trọng.
động từ
  • Làm cho chín.
  • Thực hiện.
danh từ
  • Tháng tám.
Tính từ
  1. Đáng kinh ngạc, uy nghi, cao quý, đáng kính.
    Awe-inspiring, majestic, noble, venerable.
    an august patron of the arts
    một người bảo trợ tháng 8 của nghệ thuật
  2. Xuất thân cao quý.
    Of noble birth.
    an august lineage
    một dòng dõi tháng tám
Động từ
  1. (lỗi thời, hiếm có) Làm chín; chín.
    (obsolete, rare) To make ripe; ripen.
  2. (lỗi thời, hiếm có) Hiện thực hóa.
    (obsolete, rare) To bring to realization.
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của auguste (“loại chú hề”).
    Alternative form of auguste (“kind of clown”).
🎬 Nghe “august” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish