authentic
/əˈθɛntɪk/tính từ
- Thật; xác thực.
- Đáng tin.
Tính từ
- Có cùng nguồn gốc như đã nêu; thành thật.Of the same origin as claimed; genuine.The experts confirmed it was an authentic signature.Các chuyên gia xác nhận đó là chữ ký xác thực.
- Phù hợp với thực tế và do đó đáng được tin tưởng, tin cậy.Conforming to reality and therefore worthy of trust, reliance, or belief.an authentic writer; an authentic portrait; authentic informationmột nhà văn đích thực; một bức chân dung đích thực; thông tin xác thực
- Chỉ định một chế độ có nốt cuối cùng là nốt thấp nhất.Designating a mode having the final as the lowest note.
- Chỉ định nhịp trong đó hợp âm nổi đi trước âm chủ.Designating a cadence in which the dominant chord precedes the tonic.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “authentic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish