authentic

/əˈθɛntɪk/
tính từ
  • Thật; xác thực.
  • Đáng tin.
Tính từ
  1. Có cùng nguồn gốc như đã nêu; thành thật.
    Of the same origin as claimed; genuine.
    The experts confirmed it was an authentic signature.
    Các chuyên gia xác nhận đó là chữ ký xác thực.
  2. Phù hợp với thực tế và do đó đáng được tin tưởng, tin cậy.
    Conforming to reality and therefore worthy of trust, reliance, or belief.
    an authentic writer; an authentic portrait; authentic information
    một nhà văn đích thực; một bức chân dung đích thực; thông tin xác thực
  3. Chỉ định một chế độ có nốt cuối cùng là nốt thấp nhất.
    Designating a mode having the final as the lowest note.
  4. Chỉ định nhịp trong đó hợp âm nổi đi trước âm chủ.
    Designating a cadence in which the dominant chord precedes the tonic.
🎬 Nghe “authentic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish