authorize
/ˈȯ-thə-ˌrīz/động từ
- Cho quyền, uỷ quyền, cho phép.
- Là căn cứ, là cái cớ chính đáng.
Động từ
- (ngoại động) Cấp cho (ai đó) sự cho phép hoặc quyền hạn cần thiết để làm (việc gì đó); cho phép; để xử phạt hoặc đồng ý.(transitive) To grant (someone) the permission or power necessary to do (something); to permit; to sanction or consent to.The General Assembly authorized the Council to take up the matter.Đại hội đã ủy quyền cho Hội đồng giải quyết vấn đề này.Từ đồng nghĩa:licensepermit
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “authorize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish