autobiography
/ˌɑːtəˌbaɪˈɑːgrəfi/danh từ
- sự viết tự truyện
- tự truyện
Danh từ
- (đếm được) Tiểu sử tự viết; câu chuyện về cuộc đời của chính mình.(countable) A self-written biography; the story of one's own life.Từ đồng nghĩa:memoirlife story
- (không đếm được) Những tiểu sử thuộc loại này được coi là một thể loại văn học.(uncountable) Biographies of this kind regarded as a literary genre.Từ đồng nghĩa:memoirlife story
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “autobiography” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish