automatic

/ˌɔtəˈmætɪk/
tính từ
  • Tự động.
  • Vô ý thức, máy móc.
danh từ
  • Máy tự động; thiết bị tự động.
  • Súng tự động; súng lục tự động.
🎬 Nghe “automatic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish