autonomy

/ɑˈtɑːnəmi/
danh từ
  • sự tự trị; quyền tự trị
  • nước tự trị, khu tự trị
  • (triết học) tự do ý chí (theo học thuyết của Căng)
  • sự tự quản
Danh từ
  1. (không đếm được) Quyền hoặc điều kiện tự quản; tự do hành động hoặc hoạt động độc lập.
    (uncountable) The right or condition of self-government; freedom to act or function independently.
  2. (chính phủ, đếm được) Quốc gia hoặc khu vực tự trị.
    (government, countable) A self-governing country or region.
  3. (triết học, không đếm được) Khả năng đưa ra quyết định sáng suốt, không bị ép buộc.
    (philosophy, uncountable) The capacity to make an informed, uncoerced decision.
  4. (cơ học, không đếm được) Khả năng của một hệ thống đưa ra quyết định về hành động của nó mà không cần sự tham gia của hệ thống hoặc nhà điều hành khác.
    (mechanics, uncountable) The capacity of a system to make a decision about its actions without the involvement of another system or operator.
🎬 Nghe “autonomy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish