autonomy

/ɑˈtɑːnəmi/
danh từ
  • sự tự trị; quyền tự trị
  • nước tự trị, khu tự trị
  • (triết học) tự do ý chí (theo học thuyết của Căng)
  • sự tự quản
🎬 Nghe “autonomy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish