avalanche
/ˈævəˌlæntʃ/danh từ
- Tuyết lở.
- Loạt dồn dập, tràng dồn dập "mưa".
- Thác.
Danh từ
- Một khối hoặc khối băng tuyết lớn trượt nhanh xuống sườn núi hoặc rơi xuống vực thẳm.A large mass or body of snow and ice sliding swiftly down a mountain side, or falling down a precipice.Từ đồng nghĩa:snowslidesnowslip
- Sự rơi của đất, đá, v.v., tương tự như một trận tuyết hoặc băng tuyết.A fall of earth, rocks, etc., similar to that of an avalanche of snow or ice.
- (bằng cách mở rộng) Sự đi xuống hoặc dòng chảy đột ngột, lớn hoặc không thể cưỡng lại được; bất cứ điều gì giống như một trận tuyết lở với số lượng lớn và đột ngột.(by extension) A sudden, great, or irresistible descent or influx; anything like an avalanche in suddenness and overwhelming quantity.Từ đồng nghĩa:barrageblitz
Động từ
- (Nội động) Rơi xuống như một trận tuyết lở.(intransitive) To descend like an avalanche.
- (thông tục) Đi xuống; để áp đảo.(transitive) To come down upon; to overwhelm.The shelf broke and the boxes avalanched the workers.Chiếc kệ bị vỡ và những chiếc hộp đổ xuống người các công nhân.
- (Động) Đẩy xuống như một trận tuyết lở.(transitive) To propel downward like an avalanche.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “avalanche” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish