averse
/əˈvɚs/tính từ
- Chống lại, ghét.
- Không thích, không muốn.
Tính từ
- Có tâm trí chán ghét hoặc phản đối.Having a repugnance or opposition of mind.The board is not averse to further talks.Hội đồng quản trị không phản đối các cuộc đàm phán tiếp theo.
- Quay đi hoặc lùi lại.Turned away or backward.
- (lỗi thời) Nằm nghiêng về phía đối diện (đến hoặc đi).(obsolete) Lying on the opposite side (to or from).
- (huy hiệu) Kẻ thù; của một bàn tay: quay để lộ mặt sau.(heraldry) Aversant; of a hand: turned so as to show the back.
Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời, hiếm) Quay đi.(transitive, obsolete, rare) To turn away.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “averse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish