averse

/əˈvɚs/
tính từ
  • Chống lại, ghét.
  • Không thích, không muốn.
🎬 Nghe “averse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish