averse

/əˈvɚs/
tính từ
  • Chống lại, ghét.
  • Không thích, không muốn.
Tính từ
  1. Có tâm trí chán ghét hoặc phản đối.
    Having a repugnance or opposition of mind.
    The board is not averse to further talks.
    Hội đồng quản trị không phản đối các cuộc đàm phán tiếp theo.
  2. Quay đi hoặc lùi lại.
    Turned away or backward.
  3. (lỗi thời) Nằm nghiêng về phía đối diện (đến hoặc đi).
    (obsolete) Lying on the opposite side (to or from).
  4. (huy hiệu) Kẻ thù; của một bàn tay: quay để lộ mặt sau.
    (heraldry) Aversant; of a hand: turned so as to show the back.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, lỗi thời, hiếm) Quay đi.
    (transitive, obsolete, rare) To turn away.
🎬 Nghe “averse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish