avocation
/ˌævəˈkeɪʃən/danh từ
- Công việc phụ; việc lặt vặt.
- Khuynh hướng, xu hướng, chí hướng.
- Sự tiêu khiển, sự giải trí.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “avocation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish