avocet

/ˈa-və-ˌset/
danh từ
  • Chim mỏ cứng.
🎬 Nghe “avocet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish