await

/əˈweɪt/
động từ
  • Đợi, chờ đợi.
  • Để dự trữ cho, dành cho.
🎬 Nghe “await” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish