away
/əˈweɪ/phó từ
- Xa, xa cách, rời xa, xa ra, đi (xa).
- Biến đi, mất đi, hết đi.
- Không ngừng liên tục.
- Không chậm trễ, ngay lập tức.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “away” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish