awhile
/əˈwajəl/phó từ
- Một lúc, một lát, một chốc.
Trạng từ
- Trong một thời gian; trong một thời gian ngắn.For some time; for a short time.Sit with me awhile.Ngồi với tôi một lúc nhé.Từ đồng nghĩa:for a minutemomentarilyfor the momentmeanwhilemeanwhilst
- (Mỹ, trung nam Pennsylvania) Trong khi đó; trong một quá trình ngầm đang diễn ra.(US, south-central Pennsylvania) In the meantime; during an implicit ongoing process.Can I get you a drink awhile?Tôi có thể mời bạn đồ uống một lúc được không?Từ đồng nghĩa:for a minutemomentarilyfor the momentmeanwhilemeanwhilst
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “awhile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish