ax

/ɪˈskeɪp/
danh từ
  • Cái rìu.
động từ
  • Chặt bằng rìu, đẽo bằng rìu.
  • Cắt bớt (khoản chi... ).
Danh từ
  1. Cách đánh vần tiêu chuẩn Mỹ của từ axe.
    US standard spelling of axe.
Động từ
  1. Cách đánh vần tiêu chuẩn Mỹ của từ axe.
    US standard spelling of axe.
  2. (hiện nay không chuẩn hoặc phương ngữ, đặc biệt là tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi, MLE và Bermuda) Hình thức hỏi thay thế.
    (now nonstandard or dialectal, especially African-American Vernacular, MLE and Bermuda) Alternative form of ask.
    Wise: Your boy left here a while ago Johnson: I ain' lookin' for him. He at his granmother's. I wanted to ax you somethin'.
🎬 Nghe “ax” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish