axes
/ˈæksəs/danh từ
- Số nhiều của axe
- Số nhiều của ax
- Số nhiều của axis
động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của axe
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của ax
Danh từ
- số nhiều của rìuplural of ax
- số nhiều của rìuplural of axe
- số nhiều của trụcplural of axis
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị ax (tất cả các từ nguyên và ý nghĩa)third-person singular simple present indicative of ax (all etymologies and senses)
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị ax (tất cả các từ nguyên và ý nghĩa)third-person singular simple present indicative of axe (all etymologies and senses)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “axes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish