axes

/ˈæksəs/
danh từ
  • Số nhiều của axe
  • Số nhiều của ax
  • Số nhiều của axis
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của axe
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của ax
Danh từ
  1. số nhiều của rìu
    plural of ax
  2. số nhiều của rìu
    plural of axe
  3. số nhiều của trục
    plural of axis
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị ax (tất cả các từ nguyên và ý nghĩa)
    third-person singular simple present indicative of ax (all etymologies and senses)
  2. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị ax (tất cả các từ nguyên và ý nghĩa)
    third-person singular simple present indicative of axe (all etymologies and senses)
🎬 Nghe “axes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish