axis

/ˈæksəs/
danh từ
  • Trục.
  • Tia xuyên.
  • Trục Béc-lin, Rô-ma, Tô-ki-ô (khối liên minh).
  • (thuộc) trục Béc-lin, Rô-ma, Tô-ki-ô.
  • Hươu sao.
Danh từ
  1. (hình học) Một đường tưởng tượng xung quanh mà một vật quay (trục quay) hoặc được sắp xếp đối xứng (trục đối xứng).
    (geometry) An imaginary line around which an object spins (an axis of rotation) or is symmetrically arranged (an axis of symmetry).
    The Earth rotates once a day on its axis
    Trái đất quay quanh trục của nó một vòng mỗi ngày
  2. (toán học) Một hình một chiều cố định, chẳng hạn như đường thẳng hoặc cung, có gốc và hướng và sao cho các điểm của nó tương ứng một-một với một tập hợp số; một trục tạo thành một phần cơ sở của không gian hoặc được sử dụng để định vị và định vị dữ liệu trong biểu đồ (trục tọa độ)
    (mathematics) A fixed one-dimensional figure, such as a line or arc, with an origin and orientation and such that its points are in one-to-one correspondence with a set of numbers; an axis forms part of the basis of a space or is used to position and locate data in a graph (a coordinate axis)
  3. (giải phẫu) Đốt sống cổ thứ hai của cột sống
    (anatomy) The second cervical vertebra of the spine
    Từ đồng nghĩa:epistropheus
  4. (giải phẫu) Một mặt phẳng tưởng tượng, trực quan ngăn cách hai phần giống nhau về hình thái của một sinh vật
    (anatomy) An imaginary, visualized plane separating two morphologically similar parts of an organism
🎬 Nghe “axis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish