axis

/ˈæksəs/
danh từ
  • Trục.
  • Tia xuyên.
  • Trục Béc-lin, Rô-ma, Tô-ki-ô (khối liên minh).
  • (thuộc) trục Béc-lin, Rô-ma, Tô-ki-ô.
  • Hươu sao.
🎬 Nghe “axis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish