babel
/ˈbā-bəl/danh từ
- (Babel) tháp Ba-ben.
- Toà nhà cao; công trình kiến trúc to lớn.
- Kế hoạch ảo tưởng.
- Mớ hỗn độn những tiếng nói khác nhau.
Danh từ
- Hình thức thay thế của Babel.Alternative form of Babel.
- Một tiếng động bối rối được tạo ra bởi một số giọng nói.A confused noise made by a number of voices.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “babel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish