backdrop

/ˈbækˌdrɑːp/
danh từ
  • Tấm màn vẽ căng sau sân khấu.
  • Cơ sở; nền tảng (một sự việc); bối cảnh.
Danh từ
  1. Một tấm vải trang trí được treo ở phía sau sân khấu.
    A decorated cloth hung at the back of a stage.
  2. Một hình ảnh phục vụ như một nền tảng trực quan.
    An image that serves as a visual background.
  3. Bối cảnh hoặc bối cảnh của một màn biểu diễn đã diễn.
    The setting or background of an acted performance.
  4. (nghĩa bóng) Bất kỳ tình huống nền nào.
    (figurative) Any background situation.
    Against a backdrop of falling interest rates, the new savings account is looking less appealing.
    Trong bối cảnh lãi suất giảm, tài khoản tiết kiệm mới có vẻ kém hấp dẫn hơn.
Động từ
  1. (Động) Làm nền cho.
    (transitive) To serve as a backdrop for.
    a brilliant sunset backdropping the famous skyline
    cảnh hoàng hôn rực rỡ làm nền cho đường chân trời nổi tiếng
🎬 Nghe “backdrop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish