backdrop

/ˈbækˌdrɑːp/
danh từ
  • Tấm màn vẽ căng sau sân khấu.
  • Cơ sở; nền tảng (một sự việc); bối cảnh.
🎬 Nghe “backdrop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish