backstage

/ˈbækˌsteɪʤ/
tính từ
  • Ở sau sân khấu, ở hậu trường (nghĩa đen) & (nghĩa bóng).
🎬 Nghe “backstage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish