backstage
/ˈbækˌsteɪʤ/tính từ
- Ở sau sân khấu, ở hậu trường (nghĩa đen) & (nghĩa bóng).
Tính từ
- Liên quan đến hoặc nằm ở khu vực phía sau sân khấu.Relating to, or situated in the area behind a stage.
- Bí mật, giấu kín với công chúng.Secret, concealed from the public.
Trạng từ
- Về phía khu vực phía sau sân khấu.Towards the area behind the stage.
- Ngoài tầm nhìn của công chúng.Out of view of the public.
Danh từ
- Khu vực phía sau sân khấu khuất tầm nhìn của khán giả, nơi các nghệ sĩ biểu diễn chờ đợi để biểu diễn; đặc biệt là phòng thay đồ.The area behind a stage out of view of the audience where performers wait to give their show; especially that of the dressing rooms.
- Phần riêng tư của không gian được sử dụng bởi một doanh nghiệp.The private portion of the space used by a business or enterprise.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “backstage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish