backstage

/ˈbækˌsteɪʤ/
tính từ
  • Ở sau sân khấu, ở hậu trường (nghĩa đen) & (nghĩa bóng).
Tính từ
  1. Liên quan đến hoặc nằm ở khu vực phía sau sân khấu.
    Relating to, or situated in the area behind a stage.
  2. Bí mật, giấu kín với công chúng.
    Secret, concealed from the public.
Trạng từ
  1. Về phía khu vực phía sau sân khấu.
    Towards the area behind the stage.
  2. Ngoài tầm nhìn của công chúng.
    Out of view of the public.
Danh từ
  1. Khu vực phía sau sân khấu khuất tầm nhìn của khán giả, nơi các nghệ sĩ biểu diễn chờ đợi để biểu diễn; đặc biệt là phòng thay đồ.
    The area behind a stage out of view of the audience where performers wait to give their show; especially that of the dressing rooms.
  2. Phần riêng tư của không gian được sử dụng bởi một doanh nghiệp.
    The private portion of the space used by a business or enterprise.
🎬 Nghe “backstage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish