badly
/ˈbædli/phó từ worse; worst
- xấu, tồi, dở, bậy
- ác
- nặng trầm trọng, nguy ngập
- lắm rất
Trạng từ
- Một cách tồi tệ.In a bad manner.Things are going badly for her: she did badly in her exams owing to a badly designed studying schedule.Từ đồng nghĩa:lousilymeagerlypoorlyshoddily
- Rất nhiều; ở một mức độ lớn.Very much; to a great degree.I want it so badly.Từ đồng nghĩa:acutelyvery muchawfullyalmightybadly
Tính từ
- (Miền Bắc nước Anh) Ốm, không khỏe.(Northern England) Ill, unwell.He's never badly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “badly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish