badminton
/ˈbædˌmɪtn̩/danh từ
- Cầu lông.
- Rượu vang đỏ pha đường và xô đa.
Danh từ
- (không đếm được) Một môn thể thao dùng vợt được chơi trong nhà trên sân bởi hai cầu thủ đối lập (đánh đơn) hoặc hai cặp đấu thủ đối lập (đánh đôi), trong đó một quả cầu được ném qua lưới và các trận đấu được chủ trì bởi một trọng tài bằng tiếng Anh Anh và một trọng tài bằng tiếng Anh Mỹ.(uncountable) A racquet sport played indoors on a court by two opposing players (singles) or two opposing pairs of players (doubles), in which a shuttlecock is volleyed over a net and the competitions are presided by an umpire in British English and a referee in American English.Từ đồng nghĩa:badders
- (đếm được) Một thức uống giải nhiệt mùa hè được làm từ rượu vang đỏ, đường và nước soda.(countable) A cooling summer drink made with claret, sugar, and soda water.Từ đồng nghĩa:badders
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “badminton” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish