badminton

/ˈbædˌmɪtn̩/
danh từ
  • Cầu lông.
  • Rượu vang đỏ pha đường và xô đa.
🎬 Nghe “badminton” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish