balancing
/ˈækt/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của balance.
tính từ
- Làm cân bằng.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của sự cân bằngpresent participle and gerund of balance
Danh từ
- Một hành động trong đó ai đó cân bằng hoặc một cái gì đó được cân bằngAn action wherein someone balances or something is balanced
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “balancing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish