balcony

/ˈbælkəni/
danh từ
  • Bao lơn.
  • Ban công (trong nhà hát).
🎬 Nghe “balcony” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish