bald

/ˈbɑːld/
tính từ
  • Hói (đầu).
  • Trọc trụi.
  • Không che đậy; lộ liễu; phô bày ra rành rành (tật xấu khuyết điểm).
  • Nghèo nàn, khô khan, tẻ (văn chương).
  • Có lang trắng ở mặt (ngựa).
danh từ
  • Một loài chim đại bàng
🎬 Nghe “bald” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish