balls
/ˈbɑːlz/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của ball
danh từ
- Số nhiều của ball
- Hột dái.
- Chuyện vớ vẩn, nhảm nhí.
- Tên một họ.
Danh từ
- số nhiều của quả bóngplural of ballCan you believe he can juggle six balls at once?Bạn có tin được anh ấy có thể tung hứng sáu quả bóng cùng một lúc không?
- (thông tục, thông tục) Tinh hoàn.(vulgar, colloquial) The testicles.After that shot, his balls were really hurting!Sau cú sút đó, quả bóng của anh ấy thực sự rất đau!
- (không đếm được, thô tục, thông tục) Nam tính, đặc biệt là sức mạnh, lòng dũng cảm và ý chí; chutzpah; sự trơ trẽn.(uncountable, vulgar, colloquial) Masculinity, particularly strength, courage, and force of will; chutzpah; brazenness.Douglas: You've got spunk. And balls. And I like that in a woman.Douglas: Bạn thật dũng cảm. Và những quả bóng. Và tôi thích điều đó ở một người phụ nữ.
- (không đếm được, Vương quốc Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung, Hawaii, thô tục, thông tục) Đồng nghĩa với bollocks, vô nghĩa.(uncountable, UK, Ireland, Commonwealth, Hawaii, vulgar, colloquial) Synonym of bollocks, nonsense.That's a load of balls.Đó là một tải bóng.
Động từ
- (thông tục, chuyển tiếp) Nói hoặc hành động dũng cảm để đạt được (điều gì đó)(vulgar, transitive) Speaking or acting with bravado to achieve (something)
- (thông tục, từ lóng) Quan hệ tình dục.(vulgar, slang) To engage in sexual intercourse.
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị quả bóngthird-person singular simple present indicative of ball
Trạng từ
- (từ lóng) Rất. Bộ tăng cường.(slang) Very. Intensifier.It is balls cold out there.Ngoài kia lạnh lắm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “balls” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish