balls

/ˈbɑːlz/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của ball
danh từ
  • Số nhiều của ball
  • Hột dái.
  • Chuyện vớ vẩn, nhảm nhí.
  • Tên một họ.
🎬 Nghe “balls” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish