banking
/ˈbæŋkɪŋ/danh từ
- Công việc ngân hàng.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bank.
Danh từ
- Công việc quản lý ngân hàng.The business of managing a bank.Từ đồng nghĩa:bankerage
- Nghề quản lý hoặc làm việc trong ngân hàng.The occupation of managing or working in a bank.Từ đồng nghĩa:bankerage
- (Tài chính) Ngân hàng đầu tư.(finance) Investment banking.She became an analyst in banking after graduation, choosing that career path over sales and trading.Cô trở thành nhà phân tích trong lĩnh vực ngân hàng sau khi tốt nghiệp, chọn con đường sự nghiệp đó thay vì bán hàng và giao dịch.Từ đồng nghĩa:bankerage
- (Hàng không) Quay ngang.(aviation) A horizontal turn.Từ đồng nghĩa:bankerage
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của ngân hàngpresent participle and gerund of bank
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “banking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish