banking

/ˈbæŋkɪŋ/
danh từ
  • Công việc ngân hàng.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bank.
🎬 Nghe “banking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish