bankruptcy

/ˈbæŋkˌrʌptsi/
danh từ
  • Sự vỡ nợ, sự phá sản.
  • Sự mất hoàn toàn (danh sự, tiếng tăm... ).
🎬 Nghe “bankruptcy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish