banquet

/ˈbæŋkwət/
danh từ
  • Tiệc lớn.
động từ
  • Thết tiệc lớn.
  • Ăn tiệc, dự tiệc.
🎬 Nghe “banquet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish