barely
/ˈbɛrli/phó từ
- công khai, rõ ràng
- rỗng không, trơ trụi; nghèo nàn
- vừa mới, vừa đủ
Trạng từ
- (không thể so sánh, mức độ) Bằng một biên độ nhỏ.(not comparable, degree) By a small margin.I barely completed my homework. However, I got a score of 5 for it.Tôi gần như không hoàn thành được bài tập về nhà của mình. Tuy nhiên, tôi đã nhận được điểm 5 cho nó.
- (không thể so sánh được, bằng cấp) Hầu như không hề.(not comparable, degree) Almost not at all.The plane is so far away now I can barely see it.Máy bay ở xa quá nên tôi khó có thể nhìn thấy nó.
- (Chicano, không thể so sánh được) Gần đây, vừa rồi.(Chicano, not comparable) Recently, just now.I barely got to the store.Tôi hầu như không đến được cửa hàng.
- (không thể so sánh được, cổ xưa) Đơn thuần.(not comparable, archaic) Merely.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “barely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish